CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KDC
KDC MEDICAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KDC - KDC MEDICAL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 21/131 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21/131 đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101664180. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101664180 | Ngày cấp | 11-05-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KDC | Tên giao dịch | KDC MEDICAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21/131 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21/131 đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0462776382 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101664180, KDC MEDICAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |