CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ HẠ TẦNG NGÔI NHÀ LỚN
BIG HOUSE INFRASTRUCTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ HẠ TẦNG NGÔI NHÀ LỚN - BIG HOUSE INFRASTRUCTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 12, Ngách 63, đường Ngô Thì Sỹ, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, Ngách 63, đường Ngô Thì Sỹ, tổ 9, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101678313. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuật.
Ngành nghề kinh doanh chính: Phá dỡ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101678313 | Ngày cấp | 31-05-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ HẠ TẦNG NGÔI NHÀ LỚN | Tên giao dịch | BIG HOUSE INFRASTRUCTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, Ngách 63, đường Ngô Thì Sỹ, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, Ngách 63, đường Ngô Thì Sỹ, tổ 9, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0984298094 | Người đại diện | *** *** Thuật |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2005 | |
| Ngành nghề chính | Phá dỡ | Mã ngành | F43110 |
Từ khoá: 0101678313, BIG HOUSE INFRASTRUCTURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 3 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ (ngành chính) | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |