CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 205
205 .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 205 - 205 .,JSC có địa chỉ tại Số 4. dãy N1, tập thể Học Viện Chính Trị Quân Sự, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4. dãy N1, tập thể Học Viện Chính Trị Quân Sự, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101682084. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101682084 | Ngày cấp | 13-06-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 205 | Tên giao dịch | 205 .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4. dãy N1, tập thể Học Viện Chính Trị Quân Sự, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4. dãy N1, tập thể Học Viện Chính Trị Quân Sự, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0422465816 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-07-2005 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101682084, 205 .,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |