CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

HAGINCO .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - HAGINCO .,JSC có địa chỉ tại Số 16 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101685656. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiềm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101685656 Ngày cấp13-06-2005
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Tên giao dịchHAGINCO .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại7472256 Người đại diện*** *** Thiềm
Giấy phép số Ngày hoạt động13-06-2005
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0101685656, HAGINCO .,JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Miếu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
6 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
7 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
44 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
45 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
46 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
47 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
48 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
49 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
50 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
51 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
52 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
53 Đại lý du lịch N79110
54 Điều hành tua du lịch N79120
55 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200