CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆT MỐI, MUỖI MIỀN BẮC
NTMC .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆT MỐI, MUỖI MIỀN BẮC - NTMC .,JSC có địa chỉ tại P1 - C5, tập thể Viện Sốt Rét, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P1 - C5, tập thể Viện Sốt Rét, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101687276. Người đại diện pháp luật: *** *** Trâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101687276 | Ngày cấp | 17-06-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆT MỐI, MUỖI MIỀN BẮC | Tên giao dịch | NTMC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P1 - C5, tập thể Viện Sốt Rét, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P1 - C5, tập thể Viện Sốt Rét, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0903429869 | Người đại diện | *** *** Trâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101687276, NTMC .,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 4 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |