CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TVT HÀ NỘI
TVT SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TVT HÀ NỘI - TVT SERVICE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1, tổ dân phố Thị Cấm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, tổ dân phố Thị Cấm, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101737897. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101737897 | Ngày cấp | 01-08-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TVT HÀ NỘI | Tên giao dịch | TVT SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, tổ dân phố Thị Cấm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, tổ dân phố Thị Cấm, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437640691 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-08-2005 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | Mã ngành | C23100 |
Từ khoá: 0101737897, TVT SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (ngành chính) | C23100 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 25 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 26 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |