CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
VIET NAM RDIT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - VIET NAM RDIT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 369 đường Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101740931. Người đại diện pháp luật: *** *** Tĩnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101740931 | Ngày cấp | 27-07-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM RDIT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 369 đường Nam Dư, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 369 đường Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tĩnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-07-2005 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0101740931, VIET NAM RDIT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 15 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Điều hành tua du lịch | N79120 |