CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC HẠNH
DUC HANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC HẠNH - DUC HANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại DV 05 LK249, khu Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: DV 05 LK249, khu Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101746387. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101746387 | Ngày cấp | 09-08-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC HẠNH | Tên giao dịch | DUC HANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | DV 05 LK249, khu Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | DV 05 LK249, khu Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 02438510399 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2005 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0101746387, DUC HANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |