CÔNG TY TNHH NHỮNG NGƯỜI ANH EM VIỆT NAM

V.BROTHERS CO .,LTD

CÔNG TY TNHH NHỮNG NGƯỜI ANH EM VIỆT NAM - V.BROTHERS CO .,LTD có địa chỉ tại Số 23 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101748673. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0101748673 Ngày cấp03-06-2005
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NHỮNG NGƯỜI ANH EM VIỆT NAM Tên giao dịchV.BROTHERS CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cửa Nam
Điện thoại0913553030 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-09-2005
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0101748673, V.BROTHERS CO .,LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bài

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
5 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Hoạt động hậu kỳ J59120
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Quảng cáo M73100
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
42 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
43 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
44 Trồng cây mía A01140
45 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
46 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
47 Trồng cây hàng năm khác A01190
48 Trồng cây chè A01270
49 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
50 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
51 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Giáo dục mầm non P85100
55 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
56 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
57 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
58 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
59 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
60 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
61 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
62 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
63 In ấn C18110
64 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
65 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290