CÔNG TY TNHH TOPQ
TOPQ CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TOPQ - TOPQ CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ số 111, tập thể Y3 Bộ Y tế, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101767436. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101767436 | Ngày cấp | 01-09-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TOPQ | Tên giao dịch | TOPQ CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn hộ số 111, tập thể Y3 Bộ Y tế, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn hộ số 111, tập thể Y3 Bộ Y tế, ngõ 135 phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 39364767 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2005 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0101767436, TOPQ CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 19 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 23 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 24 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 25 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 26 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 27 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 28 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 29 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 30 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 31 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 34 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 35 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 36 | Điều hành tua du lịch | N79120 |