CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT

QUOC DAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT - QUOC DAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tổ 6, thôn Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101769803. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0101769803 Ngày cấp23-08-2005
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠT Tên giao dịchQUOC DAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 6, thôn Lệ Mật, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 6, thôn Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Chiến
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2005
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0101769803, QUOC DAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Cơ sở lưu trú khác I5590
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Dịch vụ ăn uống khác I56290
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Quảng cáo M73100
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
42 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
48 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
49 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
53 Hoạt động thể thao khác R93190
54 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
59 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Đại lý du lịch N79110
62 Điều hành tua du lịch N79120
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200