CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH
BMCC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH - BMCC.,JSC có địa chỉ tại Số 161 đường Chiến Thắng, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 161 đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101770767. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101770767 | Ngày cấp | 23-08-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHIỆP BÌNH MINH | Tên giao dịch | BMCC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 161 đường Chiến Thắng, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 161 đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02466837592 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2005 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0101770767, BMCC.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 19 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 24 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 39 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 40 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 41 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 49 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 52 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 53 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 54 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 55 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 56 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 57 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 58 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 59 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 60 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 61 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 62 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 63 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 67 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 68 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 69 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 70 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 71 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 72 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 73 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 74 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 75 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 76 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 77 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 78 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 79 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 80 | Quảng cáo | M73100 |
| 81 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 82 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 83 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 84 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 85 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 86 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 87 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 88 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 89 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 90 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 91 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 92 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 93 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 94 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 95 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 96 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 97 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 98 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 99 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 100 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 101 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 102 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 103 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 104 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 105 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 106 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 107 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 108 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 109 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 110 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 111 | In ấn | C18110 |
| 112 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 113 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 114 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 115 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 116 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 117 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 118 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 119 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |