CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐẠI AN
DAI AN TECHNOLOGY., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐẠI AN - DAI AN TECHNOLOGY., JSC có địa chỉ tại Số 46 ngõ 33, Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 46 ngõ 33, Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101771351. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101771351 | Ngày cấp | 09-09-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐẠI AN | Tên giao dịch | DAI AN TECHNOLOGY., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46 ngõ 33, Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46 ngõ 33, Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0466748541 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0101771351, DAI AN TECHNOLOGY., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 19 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |