CÔNG TY TNHH MEDICON
MEDICON CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MEDICON - MEDICON CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 17,Lô 12A khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101773581. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy chuyên dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101773581 | Ngày cấp | 07-09-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MEDICON | Tên giao dịch | MEDICON CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, Lô 12A khu đô thị Trung Yên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17,Lô 12A khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 9190096 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2005 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy chuyên dụng khác | Mã ngành | C2829 |
Từ khoá: 0101773581, MEDICON CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (ngành chính) | C2829 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 18 | In ấn | C18110 |
| 19 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 20 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |