CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG NAM THÁI
NAM THAI ATP.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG NAM THÁI - NAM THAI ATP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 122, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101781159. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101781159 | Ngày cấp | 16-09-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG NAM THÁI | Tên giao dịch | NAM THAI ATP.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 122, Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Thị trấn Quốc Oai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 122, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433941368 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-09-2005 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0101781159, NAM THAI ATP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Thị trấn Quốc Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 28 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |