CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN HẢI

XUAN HAI PTS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN HẢI - XUAN HAI PTS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2B, hẻm 1/152/29, ngõ 1, tổ 27, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101787376. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0101787376 Ngày cấp15-09-2005
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN HẢI Tên giao dịchXUAN HAI PTS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2B, hẻm 1/152/29, ngõ 1, tổ 27, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2B, hẻm 1/152/29, ngõ 1, tổ 27, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại7567414 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2005
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0101787376, XUAN HAI PTS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
3 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn gạo G46310
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Cho thuê xe có động cơ N7710
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
34 Chăn nuôi trâu, bò A01410
35 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
36 Chăn nuôi dê, cừu A01440
37 Chăn nuôi lợn A01450
38 Chăn nuôi gia cầm A0146
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
43 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
44 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
48 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
49 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
50 Khai thác và thu gom than cứng B05100
51 Khai thác và thu gom than non B05200
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Khai thác và thu gom than bùn B08920
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
59 In ấn C18110
60 Dịch vụ liên quan đến in C18120
61 Sản xuất than cốc C19100
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730