CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MINH VÂN
MIVA MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MINH VÂN - MIVA MEDIA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 3/25 Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3/25 Phố Lương Khánh Thiện, phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101801567. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101801567 | Ngày cấp | 23-08-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MINH VÂN | Tên giao dịch | MIVA MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3/25 Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3/25 Phố Lương Khánh Thiện, phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 66741369 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2005 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0101801567, MIVA MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 18 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 19 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 35 | Đại lý du lịch | N79110 |