CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HOÀN PHÁT
TAPHACO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HOÀN PHÁT - TAPHACO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 2, khu 1, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101811491. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101811491 | Ngày cấp | 26-10-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HOÀN PHÁT | Tên giao dịch | TAPHACO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, khu 1, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, khu 1, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437678958 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2005 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0101811491, TAPHACO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 23 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 24 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 28 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 29 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 30 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 33 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 36 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 37 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 38 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 39 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 40 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 41 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 42 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 43 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 44 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |