CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÀNH TÍN

THANH TIN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÀNH TÍN - THANH TIN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 18 BT1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101820168. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0101820168 Ngày cấp11-11-2005
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÀNH TÍN Tên giao dịchTHANH TIN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 18 BT1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 18 BT1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại02438588136 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động11-11-2005
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Mã ngànhG4610

Từ khoá: 0101820168, THANH TIN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
46 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
47 In ấn C18110
48 Dịch vụ liên quan đến in C18120