CÔNG TY TNHH AN PƠ
ALPINE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH AN PƠ - ALPINE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 23, ngõ 48, dốc Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23, ngõ 48, dốc Thọ Lão, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101823472. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101823472 | Ngày cấp | 15-11-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AN PƠ | Tên giao dịch | ALPINE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, ngõ 48, dốc Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, ngõ 48, dốc Thọ Lão, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2005 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0101823472, ALPINE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 6 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 7 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 11 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |