CÔNG TY CỔ PHẦN MS-TEC
MS-TEC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MS-TEC - MS-TEC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 50, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101831000. Người đại diện pháp luật: *** *** San.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101831000 | Ngày cấp | 08-11-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MS-TEC | Tên giao dịch | MS-TEC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 50, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 50, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436647488 | Người đại diện | *** *** San |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2005 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0101831000, MS-TEC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 14 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 15 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 16 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |