CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DÂN DỤNG CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
HN INCOM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DÂN DỤNG CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - HN INCOM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà A4, tổ 54, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101841369. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101841369 | Ngày cấp | 08-12-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DÂN DỤNG CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI | Tên giao dịch | HN INCOM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà A4, tổ 54, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà A4, tổ 54, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0437844497 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2005 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0101841369, HN INCOM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |