CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MINH QUÂN

MINH QUAN MECHANIC PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MINH QUÂN - MINH QUAN MECHANIC PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Số 54, ngõ 79, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 54, ngõ 79, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101843373. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0101843373 Ngày cấp15-12-2005
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MINH QUÂN Tên giao dịchMINH QUAN MECHANIC PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 54, ngõ 79, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 54, ngõ 79, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại7196353 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-01-2006
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0101843373, MINH QUAN MECHANIC PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
37 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
38 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Quảng cáo M73100
42 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
53 Sản xuất vải dệt thoi C13120
54 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
55 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
60 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
61 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110