CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ MỚI AHA
AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LI
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ MỚI AHA - AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101846575. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101846575 | Ngày cấp | 27-12-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ MỚI AHA | Tên giao dịch | AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ngã Tư Sở được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 02466664220 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0101846575, AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ngã Tư Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |