CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY LẮP GIA LỘC
GICOTRA CO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY LẮP GIA LỘC - GICOTRA CO., LTD có địa chỉ tại Số 12 lô TT-A, dự án khu văn phòng, nhà ở và dịch vụ công cộ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12 lô TT-A, dự án khu văn phòng, nhà ở và dịch vụ công cộ, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101849833. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101849833 | Ngày cấp | 29-12-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY LẮP GIA LỘC | Tên giao dịch | GICOTRA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12 lô TT-A, dự án khu văn phòng, nhà ở và dịch vụ công cộ, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12 lô TT-A, dự án khu văn phòng, nhà ở và dịch vụ công cộ, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 024323210666 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2005 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0101849833, GICOTRA CO., LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phương Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |