CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ - VVMI
VVMI - MANUFACTURING AND MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT S
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ - VVMI - VVMI - MANUFACTURING AND MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT S có địa chỉ đăng ký tại Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101854047. Người đại diện pháp luật: *** *** Khiêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101854047 | Ngày cấp | 05-10-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ - VVMI | Tên giao dịch | VVMI - MANUFACTURING AND MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT S |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 12, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 12, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 8833247 | Người đại diện | *** *** Khiêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0101854047, VVMI - MANUFACTURING AND MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT S, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 15 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |