CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN ANH
SON ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN ANH - SON ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 31, phố Sở Thượng, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101864750. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101864750 | Ngày cấp | 10-01-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN ANH | Tên giao dịch | SON ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 31, phố Sở Thượng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 31, phố Sở Thượng, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436284919 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2006 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | Mã ngành | C27400 |
Từ khoá: 0101864750, SON ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 16 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 17 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 18 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 20 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 21 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 22 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 23 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 24 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 25 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 26 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 27 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) | C27400 |
| 28 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 29 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 30 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 31 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 32 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 33 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 34 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 35 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 36 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 37 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 38 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 39 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 40 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 41 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 42 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 43 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 44 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 47 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 48 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 49 | Phá dỡ | F43110 |
| 50 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 51 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 52 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 56 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 57 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 58 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 59 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 60 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 61 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 62 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 63 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 64 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 65 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |