CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC ĐẠT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC ĐẠT có địa chỉ đăng ký tại Số 49, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101864831. Người đại diện pháp luật: *** *** Diệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101864831 | Ngày cấp | 20-01-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC ĐẠT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 49, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 49, tổ 11, cụm 2, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0439951530 | Người đại diện | *** *** Diệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-02-2006 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0101864831, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 19 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 22 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 27 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 28 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 42 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 45 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 58 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |