CÔNG TY TNHH HAB VIỆT NAM
HAB VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HAB VIỆT NAM - HAB VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Kim âu, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101865313. Người đại diện pháp luật: *** *** Đắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 8 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101865313 | Ngày cấp | 11-01-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HAB VIỆT NAM | Tên giao dịch | HAB VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Kim âu, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Kim âu, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0982023808 | Người đại diện | *** *** Đắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0101865313, HAB VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 16 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 17 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 18 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 19 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |