CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN ĐỨC
NGUYEN DUC NDC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN ĐỨC - NGUYEN DUC NDC CO.,LTD có địa chỉ tại Số 27, ngõ 100, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 27, ngõ 100, Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101868057. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 9 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101868057 | Ngày cấp | 09-02-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN ĐỨC | Tên giao dịch | NGUYEN DUC NDC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27, ngõ 100, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27, ngõ 100, Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0435639394 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0101868057, NGUYEN DUC NDC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |