CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN HỒNG
NGUYENHONG INCOLI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN HỒNG - NGUYENHONG INCOLI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 808, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 808, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101874195. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 12 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101874195 | Ngày cấp | 20-02-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN HỒNG | Tên giao dịch | NGUYENHONG INCOLI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 808, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 808, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 7753698 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-02-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101874195, NGUYENHONG INCOLI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 14 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 37 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 41 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 42 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 43 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 45 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 46 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 47 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 48 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 49 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |