CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT THÀNH VƯƠNG
THANH VUONG DECOR CO., LTD
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT THÀNH VƯƠNG - THANH VUONG DECOR CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16, hẻm 20, ngách 55, ngõ 358, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101877855. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101877855 | Ngày cấp | 10-02-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT THÀNH VƯƠNG | Tên giao dịch | THANH VUONG DECOR CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, hẻm 20, ngách 55, ngõ 358, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, hẻm 20, ngách 55, ngõ 358, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0435599451 | Người đại diện | *** *** Cương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0101877855, THANH VUONG DECOR CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |