CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ 1
MESCO1.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ 1 - MESCO1.,JSC có địa chỉ đăng ký tại BT 1.4-Lô 3, Khu biệt thư Hoa Phượng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101878062. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngôn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 14 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101878062 | Ngày cấp | 26-01-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ 1 | Tên giao dịch | MESCO1.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | BT 1.4-Lô 3, Khu biệt thư Hoa Phượng, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | BT 1.4-Lô 3, Khu biệt thư Hoa Phượng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 02432002966 | Người đại diện | *** *** Ngôn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-01-2006 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0101878062, MESCO1.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 25 | Đại lý du lịch | N79110 |