CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DU LỊCH CAO CẤP CHÂU Á
ATM ASIA CO ., LTD
CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DU LỊCH CAO CẤP CHÂU Á - ATM ASIA CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 92, ngõ Núi Trúc, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101878256. Người đại diện pháp luật: *** *** Mới.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101878256 | Ngày cấp | 13-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DU LỊCH CAO CẤP CHÂU Á | Tên giao dịch | ATM ASIA CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 92, ngõ Núi Trúc, phố Giang Văn Minh, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 92, ngõ Núi Trúc, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0988558727 | Người đại diện | *** *** Mới |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0101878256, ATM ASIA CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 36 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 43 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Trồng lúa | A01110 |
| 47 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 48 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 49 | Trồng cây mía | A01140 |
| 50 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 51 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 52 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 53 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 54 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 55 | Trồng cây điều | A01230 |
| 56 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 57 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 58 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 59 | Trồng cây chè | A01270 |
| 60 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 61 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 62 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 63 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 64 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 65 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 66 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 67 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 71 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 72 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 73 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 74 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 75 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 76 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 77 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 78 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 79 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 80 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 81 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 83 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 87 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 88 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |