CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG
ANH DUONG INTRA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG - ANH DUONG INTRA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 39, quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 39, quốc lộ 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101879122. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101879122 | Ngày cấp | 23-02-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG | Tên giao dịch | ANH DUONG INTRA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39, quốc lộ 2, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39, quốc lộ 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0438841796 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0101879122, ANH DUONG INTRA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 13 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 14 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 15 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 45 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 46 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 49 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 50 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 51 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 52 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |