CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀ NHÀ VIỆT NAM

VNBT CO., LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀ NHÀ VIỆT NAM - VNBT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 94, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101890091. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Cập nhật: 10 phút trước

Mã số thuế0101890091 Ngày cấp10-03-2006
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀ NHÀ VIỆT NAM Tên giao dịchVNBT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 94, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 94, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0435578397 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động10-03-2006
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Mã ngànhF43290

Từ khoá: 0101890091, VNBT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
8 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
9 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
10 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
13 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
16 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
18 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
19 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
21 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
22 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
23 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
24 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
25 Sửa chữa thiết bị điện C33140
26 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
27 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
28 Thu gom rác thải không độc hại E38110
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
31 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
32 Xây dựng nhà các loại F41000
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
34 Xây dựng công trình công ích F42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
36 Phá dỡ F43110
37 Chuẩn bị mặt bằng F43120
38 Lắp đặt hệ thống điện F43210
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) F43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
43 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
45 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
48 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
50 Bán buôn gạo G46310
51 Bán buôn thực phẩm G4632
52 Bán buôn đồ uống G4633
53 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
54 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
63 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
65 Lập trình máy vi tính J62010
66 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
67 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
68 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
69 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
70 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
71 Cho thuê xe có động cơ N7710
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
73 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
80 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
81 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
83 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
86 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
87 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
88 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
89 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
90 In ấn C18110
91 Dịch vụ liên quan đến in C18120
92 Sao chép bản ghi các loại C18200
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730