CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH DŨNG
THANH DUNG TRADING., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH DŨNG - THANH DUNG TRADING., JSC có địa chỉ tại Số nhà 90, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 90, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101894314. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 19 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101894314 | Ngày cấp | 17-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÀNH DŨNG | Tên giao dịch | THANH DUNG TRADING., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 90, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 90, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 37930047 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0101894314, THANH DUNG TRADING., JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 17 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 18 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 22 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |