CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ITECHPRO
ITECHPRO CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ITECHPRO - ITECHPRO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 8 Số 81 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101896569. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 14 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101896569 | Ngày cấp | 22-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO ITECHPRO | Tên giao dịch | ITECHPRO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 8 Số 81 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 8 Số 81 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02436373961-02 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0101896569, ITECHPRO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 19 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 20 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 21 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 22 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 23 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 24 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 41 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 42 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 43 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 45 | Cổng thông tin | J63120 |
| 46 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 47 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Quảng cáo | M73100 |
| 50 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 53 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 54 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 55 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 59 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 60 | In ấn | C18110 |
| 61 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 62 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |