CÔNG TY TNHH CHÈ THÀNH VINH
THANH VINH TEA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHÈ THÀNH VINH - THANH VINH TEA CO.,LTD có địa chỉ tại Khu Đồng De, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Đồng De, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101901709. Người đại diện pháp luật: *** *** Thạch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 12 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101901709 | Ngày cấp | 28-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHÈ THÀNH VINH | Tên giao dịch | THANH VINH TEA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Đồng De, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Đồng De, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thạch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0101901709, THANH VINH TEA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |