CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HỆ THỐNG QUỐC TẾ
NETTRA CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HỆ THỐNG QUỐC TẾ - NETTRA CORP có địa chỉ tại Tầng 4, tòa nhà Corner Stone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4, tòa nhà Corner Stone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101902646. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 24 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101902646 | Ngày cấp | 20-04-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HỆ THỐNG QUỐC TẾ | Tên giao dịch | NETTRA CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, tòa nhà Corner Stone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, tòa nhà Corner Stone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0439428895 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-09-2013 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0101902646, NETTRA CORP, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phan Chu Trinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 12 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 39 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 40 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 41 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 42 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 43 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 44 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Bưu chính | H53100 |
| 47 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 48 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 49 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 59 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 60 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 61 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 62 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 63 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 66 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 67 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 69 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 70 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 71 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 72 | Khai thác muối | B08930 |
| 73 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 74 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 75 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 76 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 77 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 78 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 79 | Sản xuất đường | C10720 |
| 80 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 81 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 82 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 83 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 84 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 85 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 86 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 87 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 88 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 89 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 90 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 91 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 92 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 93 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |