CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ETC
ETC - EDUCATIONAL TRAINING AND CONSULTING SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ETC - ETC - EDUCATIONAL TRAINING AND CONSULTING SERVICE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 4, Ngõ 149 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, Ngõ 149 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101907034. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 27 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101907034 | Ngày cấp | 30-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ETC | Tên giao dịch | ETC - EDUCATIONAL TRAINING AND CONSULTING SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, Ngõ 149 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, Ngõ 149 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2006 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0101907034, ETC - EDUCATIONAL TRAINING AND CONSULTING SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 5 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 16 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 17 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 18 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 19 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 20 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 23 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |