CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ THÔNG TIN HOÀNG LÊ
TELIX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ THÔNG TIN HOÀNG LÊ - TELIX., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 97, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101910894. Người đại diện pháp luật: *** *** Tường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 29 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101910894 | Ngày cấp | 04-04-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VÀ THÔNG TIN HOÀNG LÊ | Tên giao dịch | TELIX., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 97, phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 97, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0439350350 | Người đại diện | *** *** Tường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | R93290 |
Từ khoá: 0101910894, TELIX., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 2 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 3 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 4 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 21 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 22 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | R93290 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 24 | Điều hành tua du lịch | N79120 |