CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG
VIET TRANG CO., LTD
CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG - VIET TRANG CO., LTD có địa chỉ tại Số 39 phố Nam Tràng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 39 phố Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101915405. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 29 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101915405 | Ngày cấp | 11-04-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG | Tên giao dịch | VIET TRANG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39 phố Nam Tràng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39 phố Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 048462572 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0101915405, VIET TRANG CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 21 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 26 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 27 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 34 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 35 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 36 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 37 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 38 | Cổng thông tin | J63120 |
| 39 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 46 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 47 | Trồng lúa | A01110 |
| 48 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 49 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 50 | Trồng cây mía | A01140 |
| 51 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 52 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 53 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 54 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 55 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 56 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 57 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 58 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 59 | Trồng cây chè | A01270 |
| 60 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 64 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 65 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 66 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 67 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 68 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 72 | In ấn | C18110 |
| 73 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 74 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 75 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 76 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 78 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 79 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |