CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HÙNG MINH
TAN HUNG MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HÙNG MINH - TAN HUNG MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm 7, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 7, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101918237. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 20 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101918237 | Ngày cấp | 12-04-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HÙNG MINH | Tên giao dịch | TAN HUNG MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 7, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 7, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 8785203 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0101918237, TAN HUNG MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Ninh Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 39 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 40 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 41 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 42 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 43 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 46 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 47 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 48 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 50 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 51 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 52 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 53 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |