CÔNG TY TNHH PHÚ ĐIỀN - TRANCO
PHU DIEN - TRANCO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH PHÚ ĐIỀN - TRANCO - PHU DIEN - TRANCO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101926608. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 29 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101926608 | Ngày cấp | 29-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÚ ĐIỀN - TRANCO | Tên giao dịch | PHU DIEN - TRANCO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 02439745631 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0101926608, PHU DIEN - TRANCO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 29 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 32 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 33 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 34 | Khai thác muối | B08930 |
| 35 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 38 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 39 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |