CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM

TDCV CO.,LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - TDCV CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 12 ngõ 12 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101932383. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

Cập nhật: 16 phút trước

Mã số thuế0101932383 Ngày cấp03-05-2006
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NAM Tên giao dịchTDCV CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12 ngõ 12 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12 ngõ 12 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0466752652 Người đại diện*** *** Yến
Giấy phép số Ngày hoạt động05-05-2006
Ngành nghề chính Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật Mã ngànhM72100

Từ khoá: 0101932383, TDCV CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
8 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
9 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
10 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
11 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
14 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
15 Thu gom rác thải không độc hại E38110
16 Thu gom rác thải độc hại E3812
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
19 Tái chế phế liệu E3830
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
51 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
52 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
53 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
54 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
55 Cổng thông tin J63120
56 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
57 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
58 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) M72100
59 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
65 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
66 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
68 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
71 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
73 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
75 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
76 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
77 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
80 Sản xuất đường C10720
81 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
82 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
83 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
84 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
85 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
86 Sản xuất rượu vang C11020
87 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
88 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
89 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300