CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CÔNG TRÌNH "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103012310 DO PHÒNG ĐK
BUMEC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CÔNG TRÌNH "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103012310 DO PHÒNG ĐK - BUMEC.,JSC có địa chỉ tại Số 33 ngõ 33 phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 33 ngõ 33 phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0101954595. Người đại diện pháp luật: *** *** Bân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 28 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101954595 | Ngày cấp | 24-05-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CÔNG TRÌNH "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103012310 DO PHÒNG ĐK | Tên giao dịch | BUMEC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33 ngõ 33 phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33 ngõ 33 phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 8628997 | Người đại diện | *** *** Bân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-05-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0101954595, BUMEC.,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 18 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |