CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ - BID VIỆT NAM
VIET NAM BID - URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ - BID VIỆT NAM - VIET NAM BID - URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUC có địa chỉ đăng ký tại D2, lô C, D11, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101956602. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 9 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101956602 | Ngày cấp | 30-05-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ - BID VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM BID - URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | D2, lô C, D11, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | D2, lô C, D11, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 35560316 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0101956602, VIET NAM BID - URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 38 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 39 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 40 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 41 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 42 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |