CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO MINH CƯỜNG
MINH CUONG TRADING COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO MINH CƯỜNG - MINH CUONG TRADING COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIM có địa chỉ đăng ký tại Số 72 Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101968982. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 34 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101968982 | Ngày cấp | 09-06-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO MINH CƯỜNG | Tên giao dịch | MINH CUONG TRADING COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 72 Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 72 Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0964690523 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0101968982, MINH CUONG TRADING COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 23 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 29 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |