CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH BT
BT SERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH BT - BT SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0101975186. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 13 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0101975186 | Ngày cấp | 14-06-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH BT | Tên giao dịch | BT SERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ Đức Diễn, Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Diễn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0903258082 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0101975186, BT SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phúc Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 25 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |